50 Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật trong Manga Anime

26/07/20242 phút đọc

50 Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật trong Manga Anime

1. こんにちは!(Konnichiwa!) – Xin chào!

2. ありがとう!(Arigatou!) – Cảm ơn!

3. おはようございます!(Ohayou gozaimasu!) – Chào buổi sáng!

4. こんばんは!(Konbanwa!) – Chào buổi tối!

5. おやすみなさい!(Oyasumi nasai!) – Chúc ngủ ngon!

6. はい!(Hai!) – Vâng!

7. いいえ!(Iie!) – Không!

8. すみません!(Sumimasen!) – Xin lỗi!

9. お願いします!(Onegaishimasu!) – Xin vui lòng!

10. どういたしまして!(Dou itashimashite!) – Không có gì!

11. 名前は何ですか?(Namae wa nan desu ka?) – Bạn tên là gì?

12. どこから来ましたか?(Doko kara kimashita ka?) – Bạn đến từ đâu?

13. どうしてここにいますか?(Doushite koko ni imasu ka?) – Bạn đến đây vì lí do gì?

14. お元気ですか?(Ogenki desu ka?) – Bạn có khỏe không?

15. ごめんなさい、わたしはわかりません。(Gomen nasai, watashi wa wakarimasen.) – Xin lỗi, tôi không hiểu.

16. これはどれくらいの値段ですか?(Kore wa dore kurai no nedan desu ka?) – Điều này giá bao nhiêu?

17. おいくらですか?(Oikura desu ka?) – Giá bao nhiêu?

18. これをください。(Kore o kudasai.) – Cho tôi cái này, làm ơn.

19. 英語が話せますか?(Eigo ga hanasemasu ka?) – Bạn có thể nói tiếng Anh không?

20. 分かりました。(Wakarimashita.) – Tôi đã hiểu.

21. どこですか?(Doko desu ka?) – Nơi nào?

22. いつですか?(Itsudesu ka?) – Khi nào?

23. だれですか?(Dare desu ka?) – Ai?

24. どうやって行きますか?(Douyatte ikimasu ka?) – Làm thế nào để đi đến đó?

25. どこで食べられますか?(Doko de taberaremasu ka?) – Bạn có thể ăn ở đâu?

26. これは何ですか?(Kore wa nan desu ka?) – Đây là cái gì?

27. ちょっと待ってください。(Chotto matte kudasai.) – Xin chờ một chút.

28. おいしいですか?(Oishii desu ka?) – Nó ngon không?

29. お腹がすきました。(Onaka ga sukimashita.) – Tôi đói rồi.

30. おめでとうございます!(Omedetou gozaimasu!) – Xin chúc mừng!

31. どこに行きたいですか?(Doko ni ikitai desu ka?) – Bạn muốn đi đâu?

32. 何が好きですか?(Nani ga suki desu ka?) – Bạn thích cái gì?

33. 何をしていますか?(Nani o shite imasu ka?) – Bạn đang làm gì?

34. 本当に?(Hontou ni?) – Thật không?

35. 楽しみです!(Tanoshimi desu!) – Tôi đang mong chờ!

36. どうやってこれを使いますか?(Douyatte kore o tsukaimasu ka?) – Làm thế nào để sử dụng cái này?

37. ちょっと手伝ってもらえますか?(Chotto tetsudatte moraemasu ka?) – Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

38. お願いがあります。(Onegai ga arimasu.) – Tôi có một yêu cầu.

39. どう思いますか?(Dou omoimasu ka?) – Bạn nghĩ sao về điều này?

40. 完璧です!(Kanpeki desu!) – Hoàn hảo!

41. ちょっと待ってください。(Chotto matte kudasai.) – Xin hãy đợi một chút.

42. 知っていますか?(Shitte imasu ka?) – Bạn có biết không?

43. 聞こえますか?(Kikoemasu ka?) – Bạn có nghe được không?

44. すみません、もう一度言ってください。(Sumimasen, mou ichido itte kudasai.) – Xin lỗi, hãy nói lại một lần nữa.

45. わかりますか?(Wakarimasu ka?) – Bạn có hiểu không?

46. どこで会いましょうか?(Doko de aimashou ka?) – Chúng ta sẽ gặp ở đâu?

47. 何をするつもりですか?(Nani o suru tsumori desu ka?) – Bạn định làm gì?

48. お願いできますか?(Onegai dekimasu ka?) – Tôi có thể nhờ bạn một việc được không?

49. 頑張って!(Ganbatte!) – Hãy cố gắng!

50. 楽しんでください!(Tanoshinde kudasai!) – Hãy thưởng thức!

Xem thêm:
100 Từ vựng tiếng Nhật thường gặp trong Manga, Anime
100 Câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

Bài viết liên quan