Tên các loại Máy trong tiếng Nhật

06/09/20262 phút đọc

Từ vựng về các loại máy móc cơ khí bằng tiếng Nhật thông dụng.

Máy móc cơ khí chung

No. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 機械 きかい kikai máy móc
2 産業機械 さんぎょうきかい sangyou kikai máy công nghiệp
3 工作機械 こうさくきかい kousaku kikai máy công cụ
4 機械装置 きかいそうち kikai souchi thiết bị máy
5 自動機 じどうき jidouki máy tự động

Máy gia công kim loại

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 旋盤 せんばん senban máy tiện
2 NC旋盤 NCせんばん NC senban máy tiện NC
3 フライス盤 フライスばん furaisu ban máy phay
4 マシニングセンタ mashiningu senta trung tâm gia công
5 ボール盤 ボールばん bōru ban máy khoan
6 研磨機 けんまき kenmaki máy mài
7 切削機 せっさくき sessakuki máy cắt gọt
8 放電加工機 ほうでんかこうき hōden kakōki máy gia công tia lửa điện
9 レーザー加工機 レーザーかこうき rēzā kakōki máy cắt laser

Máy ép – tạo hình

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 プレス機 プレスき puresu ki máy dập/máy ép
2 油圧プレス ゆあつプレス yuatsu puresu máy ép thủy lực
3 曲げ加工機 まげかこうき mage kakōki máy uốn
4 成形機 せいけいき seikeiki máy tạo hình
5 鍛造機 たんぞうき tanzōki máy rèn

Máy lắp ráp – truyền động

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 組立機 くみたてき kumitateki máy lắp ráp
2 コンベア konbea băng chuyền
3 モーター mōtā động cơ
4 減速機 げんそくき gensokuki hộp giảm tốc
5 ベルト駆動 ベルトくどう beruto kudō truyền động đai
6 チェーン駆動 チェーンくどう chēn kudō truyền động xích

Máy đo – kiểm tra

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 測定機 そくていき sokuteiki máy đo
2 検査機 けんさき kensaki máy kiểm tra
3 三次元測定機 さんじげんそくていき sanjigen sokuteiki máy đo 3D
4 ノギス nogisu thước cặp
5 マイクロメータ maikurometā panme

CNC – tự động hóa

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 CNC工作機械 CNCこうさくきかい CNC kōsaku kikai máy CNC
2 自動化ライン じどうかライン jidōka rain dây chuyền tự động
3 ロボットアーム robotto āmu cánh tay robot
4 搬送装置 はんそうそうち hansō sōchi thiết bị vận chuyển

Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành sản xuất
Tiếng Nhật giao tiếp trong công xưởng, nhà máy: Phần 2

Bài viết liên quan